Trong tiếng Nhật, sự khác biệt giữa "masu" và "desu" là gì?


Câu trả lời 1:

-masu là hậu tố hiện tại lịch sự cho các động từ:

Nihongo o hanasu ('Tôi nói tiếng Nhật'), phong cách giản dịNihongo o hanashimasu ('Tôi nói tiếng Nhật'), phong cách lịch sự

desu thường được dịch là thì hiện tại của ('am, is, are'), nhưng nó thực sự là một dấu hiệu dự đoán lịch sự; do đó, nó đánh dấu từ mà chủ đề hoặc chủ đề của câu là:

Watashi wa finrandojin da ('Tôi là người Phần Lan'), phong cách giản dị Watashi wa finrandojin desu ('Tôi là người Phần Lan'), phong cách lịch sự

desu cũng có thể thay đổi bất cứ điều gì thành phong cách lịch sự:

Nihon wa utsukushii ('Nhật Bản rất đẹp'), phong cách giản dị, trong đó tính từ chỉ hoạt động như vị ngữ Nihon wa utsukushii desu ('Nhật Bản là đẹp'), phong cách lịch sự

Kankokugo o hanashimasen ('Tôi không nói tiếng Hàn'), phong cách lịch sự Kankokugo o hanasanai ('Tôi không nói tiếng Hàn'), phong cách giản dị Kankoku go o hanasanai desu ('Tôi không nói tiếng Hàn'), phong cách lịch sự

Khi desu được sử dụng với danh từ và tính từ na, nó cũng đánh dấu sự căng thẳng và phủ định:

Watashi wa sensei deshita ('Tôi là giáo viên'), phong cách lịch sự Watashi wa sensei de wa arimasen / ja arimasen ('Tôi không phải là giáo viên'), phong cách lịch sự

Khi có một tính từ i, thì căng thẳng và phủ định được mã hóa trong tính từ, vì vậy desu không được liên hợp và nó được sử dụng chỉ để thể hiện sự lịch sự. Nó cũng có thể được sử dụng với một hình thức phủ định của da (đối tác không lịch sự của desu) để biểu thị sự lịch sự:

Kono biru wa utsukushikatta ('tòa nhà này rất đẹp'), phong cách đơn giản kono biru wa utsukushiku nakatta ('tòa nhà này không đẹp'), phong cách giản dị

Kono biru wa utsukushikatta desu ('tòa nhà này rất đẹp'), phong cách lịch sự Kono biru wa utsukushiku nakatta desu ('tòa nhà này không đẹp'), phong cách lịch sự

Watashi wa sensei de wa nai desu ('Tôi không phải là giáo viên'), phong cách lịch sự


Câu trả lời 2:

Trong cấu trúc câu cơ bản (chính thức):

Miêu -Masu Cảnh (-masu) là một động từ kết thúc.

  • Ăn (tabemasu - ăn) nói (hanashimasu - nói)

Mùi desu Quảng (- closer) được sử dụng như một câu gần hơn và không nhất thiết phải là một hậu tố ngữ pháp.

  • Trời sáng (akarui desu - trời sáng) Tanaka-san desu - đó / đây là ông Tanaka

Khi kết thúc một câu với một động từ, bạn nên sử dụng kết thúc -masu.

  • Tanaka ăn ramen (Tanaka-san wa raamen wo tabemasu - Ông Tanaka đang ăn ramen)

Thì quá khứ của -masu và desu là -mashita và -deshita.

  • Tanaka-san ăn ramen (Tanaka-san wa raamen wo tabemashita - Ông Tanaka ăn ramen) và nó rất sáng (akarui deshita - trời sáng)

Câu hỏi kết thúc cho cả hai hình thức là thêm một -ka (か)

  • Tanaka có ăn ramen không? (Tanaka-san wa raamen wo tabemashitaka? - Ông Tanaka có ăn ramen không?) Có sáng không? (Akarui deshitaka - có sáng không?)

Trên đây là tất cả các hình thức ngữ pháp chuẩn, chính thức.

Bạn muốn xem trước những gì đến sau?

So với hình thức chính thức của nhóm -masu, có một dạng ngắn hơn (thông thường hơn / cơ bản) cho các động từ, dạng -ru hình thức (-). Âm thanh kết thúc không phải lúc nào cũng là tiếng ru ru, nhưng là âm thanh của âm thanh.

  • [ăn] ăn (tabemasu)> ăn (taberu) [nói] nói (hanashimasu)> nói (hanasu) [để viết] viết (kakimasu)> viết (kaku)

Hai hình thức này là các khối xây dựng cơ bản cho cách chia động từ tiếng Nhật, một trong những chủ đề quan trọng hơn (và phức tạp) khi học tiếng Nhật. Có nhiều hình thức chia động từ, chẳng hạn như:

[Cơ bản / Chính thức]

Viết để viết (kaku / kakimasu)

Tôi đã viết và viết (kaita / kakimashita)

Tôi đang viết (kaiteiru / kaiteimasu)

Tôi đã viết, tôi đã viết (kaiteita / kaiteimashita)

Tôi có thể viết và viết (kakeru / kakemasu)

Tôi có thể viết (Kakaseru / kakasemasu)

Tôi đã được thực hiện để viết (kakareru / kakaremasu)

Hãy viết Hãy viết (kakou / kakemashou)

Có lẽ viết tôi đã viết nó, tôi đã viết nó (kaitarou / kaitadeshou)

Phải viết-Viết (kake / kakenasai)

Tôi đã viết Nếu bạn viết hoặc viết (kaitara / kakemashitara)

Nếu tôi có thể viết (kakeba)

Nó phức tạp, nhưng thành thạo điều này và bạn sẽ bao gồm các động từ, có lẽ là hình thức khó nhất trong hầu hết các ngôn ngữ!


Câu trả lời 3:

Về cơ bản, hoàng tử (”す) là một động từ trong hiện tại đơn giản. Miêu Masu hung là một hậu tố động từ đặt động từ trong hiện tại đơn giản. Chúng giống nhau chỉ ở chỗ cả hai đều đặt các câu vào cùng một thì.

Ví dụ:

Tôi là người Mỹ.

Tôi là người Mỹ

watashi wa amerikajin desu.

Tôi ăn sushi.

Tôi ăn sushi.

watashi wa sushi wo tabemasu.

Bản thân masu Cảnh không có ý nghĩa gì. Nó thậm chí không phải là một từ. Nó chỉ là một hậu tố. Nó cần các động từ gốc để có ý nghĩa.

Hãy nhìn vào thì quá khứ để có cảm giác khác về nó.

Tôi là người Mỹ

Tôi là người Mỹ

watashi wa amerikajin deshita.

Tôi đã ăn sushi.

Tôi đã có sushi.

watashi wa sushi wo tabemashita.

Bạn có thể thấy ở đây mối quan hệ là như nhau. Khi ở thì quá khứ, thì des des Thay đổi thành một ngôi sao và sự thay đổi thành sự thay đổi thành Phần còn lại của câu là như nhau. Có các hình thức khác để thay đổi thì của câu.